🔴 Trực tiếp Famalicão U19 vs Oliveirense U19 - Vòng 4 U19 Bồ Đào Nha (22-02-2025)
Xem trực tiếp Júniores U19 (PRT) vòng 4: Famalicão U19 vs Oliveirense U19 22:00 ngày 22-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Júniores U19 (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Famalicão U19
Oliveirense U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Famalicão U19: 5T - 0H- 0B 
Oliveirense U19: 0T - 0H- 5B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2024 | Oliveirense U19 | 0 - 2(0 - 2) | ||
| 12/10/2024 | Famalicão U19 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 21/05/2022 | Oliveirense U19 | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 03/04/2022 | Famalicão U19 | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 08/01/2022 | Oliveirense U19 | 1 - 4(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Oliveirense U19









Famalicão U19

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
3.2
1
TB bàn thua
0.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Famalicão U19

Oliveirense U19

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | 05 (0)(4) | 1.87 | 1 1/2 | 1.92 | - | T | - | ||||
| 02/02/25 | 21 (1)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | T | T | ||
| 25/01/25 | 01 (0)(1) | 2.02 | 1/4 | 1.77 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | T | X | ||
| 11/01/25 | 30 (1)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.97 | 1.84 | 1.84 | 1.94 | T | T | ||
| 05/01/25 | 05 (0)(2) | 1.77 | 1 | 2.02 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | T | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/25 | 01 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.94 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 01/02/25 | 13 (0)(2) | 2.02 | 1/4 | 1.77 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | B | T | ||
| 25/01/25 | 02 (0)(1) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | X | ||
| 11/01/25 | 00 (0)(0) | 1.94 | 0 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | H | X | ||
| 05/01/25 | 02 (0)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ6
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng7
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng5
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
47%
46%
Thấp nhất
36%
50%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
6.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất















