🔴 Trực tiếp Ethnikos Achna vs Karmiotissa - Vòng 4 VĐQG Síp (11-04-2025)
Xem trực tiếp 1. Division (CYP) vòng 4: Ethnikos Achna vs Karmiotissa 23:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Division (CYP) và đội hình ra sân chính thức.
Ethnikos Achna
Karmiotissa
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ethnikos Achna: 3T - 2H- 0B 
Karmiotissa: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | Karmiotissa | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/11/2024 | Ethnikos Achna | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 07/04/2024 | Karmiotissa | 1 - 4(1 - 0) | ||
| 24/02/2024 | Ethnikos Achna | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 07/01/2024 | Karmiotissa | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Karmiotissa









Ethnikos Achna

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ethnikos Achna

Karmiotissa

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | 31 (2)(0) | 1.85 | -1 1/2 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | T | ||
| 31/03/25 | 20 (1)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.72 | 1.86 | 1.86 | 2.00 | B | X | ||
| 16/03/25 | 11 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | B | X | ||
| 10/03/25 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1 3/4 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 1.88 | T | X | ||
| 28/02/25 | 01 (0)(1) | 2.02 | 3/4 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | 01 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 2.00 | 1.83 | 1.83 | 1.94 | B | X | ||
| 30/03/25 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | X | ||
| 15/03/25 | 02 (0)(1) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | B | X | ||
| 07/03/25 | 21 (1)(1) | 1.98 | 0 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.81 | T | T | ||
| 01/03/25 | 12 (1)(2) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.97 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng18
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng11
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ17
13Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
54%
28%
Thấp nhất
35%
45%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
6.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























