🔴 Trực tiếp Ethnikos Achna vs AEK Larnaca - Vòng 26 VĐQG Síp (17-03-2026)
Xem trực tiếp 1. Division (CYP) vòng 26: Ethnikos Achna vs AEK Larnaca 00:00 ngày 17-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Division (CYP) và đội hình ra sân chính thức.
Ethnikos Achna
AEK Larnaca
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ethnikos Achna: 0T - 3H- 2B 
AEK Larnaca: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/12/2025 | AEK Larnaca | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 09/01/2025 | Ethnikos Achna | 2 - 2(1 - 2) | ||
| 22/09/2024 | AEK Larnaca | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 16/12/2023 | Ethnikos Achna | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 29/08/2023 | AEK Larnaca | 5 - 5(4 - 4) |
Phong độ gần nhất
AEK Larnaca









Ethnikos Achna

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ethnikos Achna

AEK Larnaca

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 21 (1)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.67 | B | T | ||
| 28/02/26 | 01 (0)(0) | 1.70 | 0 | 1.88 | 1.72 | 1.72 | 1.82 | B | X | ||
| 21/02/26 | 10 (1)(0) | 1.89 | -1 1/4 | 1.69 | 1.84 | 1.84 | 1.71 | T | X | ||
| 15/02/26 | 32 (2)(1) | 1.86 | 1/2 | 1.72 | 1.84 | 1.84 | 1.68 | T | T | ||
| 07/02/26 | 02 (0)(0) | 1.71 | 1 3/4 | 1.87 | 1.77 | 1.77 | 1.74 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1 3/4 | 2.00 | 1.81 | 1.81 | 2.01 | T | X | ||
| 07/03/26 | 30 (2)(0) | 1.84 | -1 3/4 | 1.73 | 1.67 | 1.67 | 1.88 | T | T | ||
| 01/03/26 | 11 (0)(1) | 1.70 | -1 1/4 | 1.88 | 1.69 | 1.69 | 1.86 | B | X | ||
| 23/02/26 | 21 (0)(1) | 1.86 | 3/4 | 1.72 | 1.68 | 1.68 | 1.87 | B | T | ||
| 15/02/26 | 01 (0)(1) | 1.79 | -1/2 | 1.79 | 1.82 | 1.82 | 1.70 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng11
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ4
12Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng10
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ12
17Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
32Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
56%
44%
Thấp nhất
29%
54%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























