Dữ liệu thống kê trận Ethiopia Bunna vs Mekelakeya (09-05-2026)
Trận đấu giữa Ethiopia Bunna và Mekelakeya thuộc VĐQG Ethiopia đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Ethiopia Bunna
Mekelakeya
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Ethiopia Bunna: 4T - 1H- 0B
Mekelakeya: 0T - 1H- 4B
Ethiopia Bunna: 4T - 1H- 0B
Mekelakeya: 0T - 1H- 4B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Mekelakeya | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 04/04/2025 | Mekelakeya | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 08/02/2025 | Ethiopia Bunna | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 21/04/2024 | Ethiopia Bunna | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 08/02/2024 | Mekelakeya | 0 - 4(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Mekelakeya









Ethiopia Bunna

Phong độ
Mekelakeya5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.6
1.2
TB bàn thua
1.6
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ethiopia Bunna
Mekelakeya
Ethiopia Bunna80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 1/4 | 1.91 | 1.99 | 1.99 | 1.67 | B | X | ||
| 30/04/26 | 24 (2)(2) | 1.93 | -1/4 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.91 | B | T | ||
| 26/04/26 | 13 (1)(1) | 1.74 | 0 | 1.95 | 1.94 | 1.94 | 1.75 | T | T | ||
| 19/04/26 | 11 (1)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.77 | 1.71 | 1.71 | 1.98 | B | T | ||
| 14/04/26 | 22 (1)(2) | 2.03 | 1/4 | 1.70 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | B | T | ||
Mekelakeya20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | -3/4 | 1.82 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | B | X | ||
| 29/04/26 | 01 (0)(0) | 1.96 | 1/4 | 1.79 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | T | X | ||
| 19/04/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | 0 | 2.03 | 1.84 | 1.84 | 1.93 | T | X | ||
| 15/04/26 | 12 (1)(2) | 1.91 | 1/2 | 1.79 | 1.69 | 1.69 | 2.01 | T | T | ||
| 10/04/26 | 13 (1)(1) | 1.75 | 0 | 1.96 | 1.94 | 1.94 | 1.70 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ3
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng7
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
12Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Ethiopia BunnaPhong độ
MekelakeyaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
69%
41%
Thấp nhất
47%
49%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
7.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất