Dữ liệu thống kê trận Estudiantes vs Argentinos Juniors (17-11-2025)
Trận đấu giữa Estudiantes và Argentinos Juniors thuộc Liga Profesional de Fútbol đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Estudiantes
Argentinos Juniors
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Estudiantes: 1T - 1H- 3B 
Argentinos Juniors: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2025 | Argentinos Juniors | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 14/12/2024 | Estudiantes | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 29/07/2023 | Argentinos Juniors | 2 - 3(0 - 1) | ||
| 19/08/2022 | Argentinos Juniors | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 12/05/2022 | Estudiantes | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Argentinos Juniors









Estudiantes

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Estudiantes

Argentinos Juniors

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/11/25 | 10 (1)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.95 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | B | X | ||
| 03/11/25 | 12 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.95 | 2.01 | 2.01 | 1.87 | B | T | ||
| 20/10/25 | 20 (1)(0) | 1.99 | -1 | 1.91 | 1.99 | 1.99 | 1.89 | T | H | ||
| 12/10/25 | 11 (0)(0) | 1.78 | 0 | 2.13 | 1.83 | 1.83 | 2.05 | H | T | ||
| 06/10/25 | 11 (1)(0) | 2.18 | -1 | 1.77 | 1.93 | 1.93 | 1.97 | B | H | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/11/25 | 10 (1)(0) | 2.07 | -3/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 2.03 | T | X | ||
| 06/11/25 | 22 (1)(0) | 1.85 | 1/2 | 2.03 | 1.79 | 1.79 | 2.05 | B | T | ||
| 02/11/25 | 20 (1)(0) | 1.88 | 1/4 | 2.02 | 2.05 | 2.05 | 1.83 | B | H | ||
| 24/10/25 | 12 (1)(0) | 1.99 | 1/4 | 1.91 | 1.96 | 1.96 | 1.91 | T | T | ||
| 18/10/25 | 31 (3)(1) | 2.12 | -1 | 1.79 | 2.03 | 2.03 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng13
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ18
2Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
12Tổng26
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ25
9Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ3
2Thẻ đỏ đội1
27Tổng39
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
77%
36%
Thấp nhất
58%
50%
Trung bình
68%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
16.4 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























