🔴 Trực tiếp Estrela Amadora vs Gil Vicente - Vòng 25 VĐQG Bồ Đào Nha (08-03-2026)
Xem trực tiếp Liga Portugal (PRT) vòng 25: Estrela Amadora vs Gil Vicente 22:30 ngày 08-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga Portugal (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Estrela Amadora
Gil Vicente
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Estrela Amadora: 1T - 2H- 2B 
Gil Vicente: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Gil Vicente | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 08/03/2025 | Estrela Amadora | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 05/10/2024 | Gil Vicente | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 18/05/2024 | Estrela Amadora | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 14/01/2024 | Gil Vicente | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Gil Vicente









Estrela Amadora

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
2.2
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Estrela Amadora

Gil Vicente

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 00 (0)(0) | 2.09 | 0 | 1.80 | 1.92 | 1.92 | 1.91 | H | X | ||
| 21/02/26 | 02 (0)(1) | 2.00 | 0 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 2.03 | B | H | ||
| 15/02/26 | 21 (0)(1) | 2.10 | -1 | 1.81 | 1.87 | 1.87 | 1.96 | H | T | ||
| 07/02/26 | 10 (0)(0) | 1.91 | 1/2 | 1.99 | 1.83 | 1.83 | 2.03 | T | X | ||
| 01/02/26 | 11 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | T | H | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/03/26 | 12 (0)(1) | 2.08 | 3/4 | 1.80 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | B | T | ||
| 23/02/26 | 31 (1)(1) | 1.92 | 1/4 | 1.94 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | B | T | ||
| 15/02/26 | 21 (0)(1) | 1.87 | 1/2 | 2.02 | 1.80 | 1.80 | 2.04 | T | T | ||
| 07/02/26 | 12 (0)(1) | 2.07 | 1/4 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.94 | T | T | ||
| 01/02/26 | 50 (1)(0) | 1.90 | 0 | 2.00 | 2.05 | 2.05 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng12
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ9
15Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ3
1Thẻ đỏ đội0
29Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
67%
40%
Thấp nhất
42%
54%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























