🔴 Trực tiếp Estrela Amadora vs Famalicão - Vòng 33 VĐQG Bồ Đào Nha (12-05-2026)
Xem trực tiếp Liga Portugal (PRT) vòng 33: Estrela Amadora vs Famalicão 02:15 ngày 12-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga Portugal (PRT) và đội hình ra sân chính thức.
Estrela Amadora
Famalicão
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Estrela Amadora: 2T - 2H- 1B 
Famalicão: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/12/2025 | Famalicão | 2 - 3(2 - 2) | ||
| 25/01/2025 | Famalicão | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/08/2024 | Estrela Amadora | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 16/03/2024 | Famalicão | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/10/2023 | Estrela Amadora | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Famalicão









Estrela Amadora

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
80%
20%
TB bàn thắng
0.6
1.6
TB bàn thua
1.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Estrela Amadora

Famalicão

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 32 (1)(2) | 1.77 | 1/4 | 2.12 | 2.08 | 2.08 | 1.77 | B | T | ||
| 27/04/26 | 12 (0)(2) | 1.88 | 1 1/2 | 1.98 | 1.83 | 1.83 | 2.01 | T | T | ||
| 19/04/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.89 | 1.91 | 1.91 | 1.92 | B | X | ||
| 12/04/26 | 01 (0)(0) | 2.00 | 1 3/4 | 1.87 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | T | X | ||
| 04/04/26 | 20 (1)(0) | 2.03 | -3/4 | 1.85 | 1.97 | 1.97 | 1.86 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 22 (0)(2) | 2.07 | 3/4 | 1.81 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | T | T | ||
| 26/04/26 | 01 (0)(0) | 1.84 | 3/4 | 2.04 | 2.01 | 2.01 | 1.83 | T | X | ||
| 20/04/26 | 22 (1)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.96 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | T | T | ||
| 11/04/26 | 11 (0)(1) | 1.80 | -1 | 2.09 | 2.01 | 2.01 | 1.83 | B | X | ||
| 05/04/26 | 22 (1)(0) | 1.99 | -1 1/4 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng16
Sân khách
13Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng21
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ15
14Thẻ vàng đội19
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
31Tổng37
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
56%
33%
Thấp nhất
31%
50%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.4 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























