🔴 Trực tiếp Esteghlal Khuzestan vs Aluminium Arak - Vòng 19 VĐQG Iran (01-02-2026)
Xem trực tiếp Persian Gulf Pro League (IRN) vòng 19: Esteghlal Khuzestan vs Aluminium Arak 18:30 ngày 01-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persian Gulf Pro League (IRN) và đội hình ra sân chính thức.
Esteghlal Khuzestan
Aluminium Arak
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Esteghlal Khuzestan: 1T - 2H- 2B 
Aluminium Arak: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2025 | Aluminium Arak | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 20/01/2025 | Aluminium Arak | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 16/08/2024 | Esteghlal Khuzestan | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 21/02/2024 | Esteghlal Khuzestan | 3 - 2(0 - 1) | ||
| 15/08/2023 | Aluminium Arak | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Aluminium Arak









Esteghlal Khuzestan

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.6
0.6
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Esteghlal Khuzestan

Aluminium Arak

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/26 | 10 (0)(0) | 1.73 | -1 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | H | X | ||
| 23/01/26 | 00 (0)(0) | 2.00 | 0 | 1.76 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | H | X | ||
| 18/01/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.74 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | T | X | ||
| 25/12/25 | 20 (1)(0) | 1.93 | 0 | 1.78 | 1.99 | 1.99 | 1.73 | T | T | ||
| 15/12/25 | 31 (2)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.89 | 1.98 | 1.98 | 1.74 | B | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/26 | 01 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.83 | B | X | ||
| 22/01/26 | 22 (1)(1) | 1.99 | -1/4 | 1.73 | 1.79 | 1.79 | 1.92 | T | T | ||
| 18/01/26 | 12 (1)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | B | T | ||
| 26/12/25 | 01 (0)(0) | 1.86 | 0 | 1.84 | 1.82 | 1.82 | 1.88 | B | X | ||
| 14/12/25 | 10 (1)(0) | 2.08 | -1 | 1.67 | 2.01 | 2.01 | 1.72 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng2
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
52%
36%
Thấp nhất
44%
46%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























