Dữ liệu thống kê trận Egnatia Rrogozhinë vs Teuta Durrës (28-10-2025)
Trận đấu giữa Egnatia Rrogozhinë và Teuta Durrës thuộc Superliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Egnatia Rrogozhinë
Teuta Durrës
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Egnatia Rrogozhinë: 0T - 2H- 3B 
Teuta Durrës: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2025 | Teuta Durrës | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 02/03/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 15/12/2024 | Teuta Durrës | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 19/10/2024 | Egnatia Rrogozhinë | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 04/05/2024 | Teuta Durrës | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Teuta Durrës









Egnatia Rrogozhinë

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
0.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Egnatia Rrogozhinë

Teuta Durrës

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.94 | B | X | ||
| 18/10/25 | 00 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.80 | 1.70 | 1.70 | 1.94 | B | X | ||
| 05/10/25 | 01 (0)(1) | 1.80 | 1/2 | 2.00 | 1.88 | 1.88 | 1.86 | T | X | ||
| 29/09/25 | 12 (0)(1) | 1.76 | 1/4 | 1.94 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 21/09/25 | 20 (1)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.80 | 1.94 | 1.94 | 1.70 | T | H | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | 32 (3)(1) | 1.77 | -1/4 | 2.02 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | T | ||
| 18/10/25 | 00 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 1.88 | T | X | ||
| 05/10/25 | 10 (0)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | T | X | ||
| 28/09/25 | 00 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.78 | 1.85 | 1.85 | 1.89 | H | X | ||
| 22/09/25 | 11 (0)(1) | 1.84 | 1/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | H | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ15
7Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
14Tổng24
Sân khách
16Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng5
Tất cả
20Thẻ vàng đối thủ17
16Thẻ vàng đội10
3Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
40Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.8 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
4.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
54%
50%
Thấp nhất
37%
56%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























