🔴 Trực tiếp Egnatia Rrogozhinë vs Teuta Durrës - Vòng 27 VĐQG Albania (10-03-2026)
Xem trực tiếp Superliga (ALB) vòng 27: Egnatia Rrogozhinë vs Teuta Durrës 01:00 ngày 10-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Egnatia Rrogozhinë
Teuta Durrës
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Egnatia Rrogozhinë: 3T - 1H- 1B 
Teuta Durrës: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Egnatia Rrogozhinë | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/02/2026 | Teuta Durrës | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 24/12/2025 | Teuta Durrës | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 28/10/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 27/04/2025 | Teuta Durrës | 2 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Teuta Durrës









Egnatia Rrogozhinë

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Egnatia Rrogozhinë

Teuta Durrës

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | 00 (0)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.66 | 1.92 | 1.92 | 1.64 | B | X | ||
| 28/02/26 | 20 (2)(0) | 1.72 | 1/4 | 2.07 | 1.96 | 1.96 | 1.68 | B | H | ||
| 21/02/26 | 10 (0)(0) | 1.75 | 0 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | T | X | ||
| 14/02/26 | 11 (0)(1) | 1.82 | 3/4 | 1.75 | 1.78 | 1.78 | 1.73 | B | H | ||
| 10/02/26 | 12 (1)(1) | 1.79 | 0 | 1.78 | 1.91 | 1.91 | 1.62 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | 00 (0)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.66 | 1.92 | 1.92 | 1.64 | T | X | ||
| 01/03/26 | 11 (0)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.77 | 1.87 | 1.87 | 1.68 | B | H | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(0) | 1.67 | 1/4 | 1.92 | 1.89 | 1.89 | 1.67 | T | X | ||
| 14/02/26 | 21 (1)(1) | 1.83 | -3/4 | 1.86 | 1.95 | 1.95 | 1.69 | B | T | ||
| 10/02/26 | 12 (1)(1) | 1.79 | 0 | 1.78 | 1.91 | 1.91 | 1.62 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng13
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng11
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ15
17Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
32Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
58%
42%
Thấp nhất
46%
58%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
11.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























