🔴 Trực tiếp Egnatia Rrogozhinë vs AF Elbasani - Cúp Quốc Gia Albania (08-04-2026)
Xem trực tiếp Albanian Cup (ALB): Egnatia Rrogozhinë vs AF Elbasani 23:00 ngày 08-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Albanian Cup (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Egnatia Rrogozhinë
AF Elbasani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Egnatia Rrogozhinë: 0T - 3H- 2B 
AF Elbasani: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | AF Elbasani | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/01/2026 | Egnatia Rrogozhinë | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 09/11/2025 | AF Elbasani | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 31/08/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 07/04/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
AF Elbasani









Egnatia Rrogozhinë

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.2
TB bàn thua
0.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Egnatia Rrogozhinë

AF Elbasani

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 30 (0)(0) | 1.66 | -3/4 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.72 | T | T | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.91 | T | X | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.69 | -1/4 | 1.90 | 1.82 | 1.82 | 1.72 | B | X | ||
| 10/03/26 | 42 (2)(1) | 1.78 | -1/2 | 1.80 | 1.66 | 1.66 | 1.89 | T | T | ||
| 05/03/26 | 00 (0)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.66 | 1.92 | 1.92 | 1.64 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 41 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | T | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.85 | 1.65 | 1.65 | 1.91 | B | X | ||
| 15/03/26 | 12 (0)(1) | 1.87 | 0 | 1.82 | 1.76 | 1.76 | 1.96 | T | T | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(1) | 1.63 | 1/4 | 1.97 | 1.93 | 1.93 | 1.64 | T | X | ||
| 04/03/26 | 12 (1)(1) | 1.94 | 0 | 1.66 | 1.92 | 1.92 | 1.64 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
18Tổng9
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ13
5Thẻ vàng đội19
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng32
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ18
14Thẻ vàng đội21
2Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
27Tổng41
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
4.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
53%
42%
Thấp nhất
43%
55%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























