Đội hình ra sân trận Eastern Suburbs NPL vs Sunshine Coast Wanderers W (01-08-2026)
Trận đấu giữa Eastern Suburbs NPL và Sunshine Coast Wanderers W thuộc Queensland NPL Women Úc đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Eastern Suburbs NPL3-4-3
Huấn luyện viên: L.Leong
Eastern Suburbs NPL
6.0
Sunshine Coast Wanderers WSunshine Coast Wanderers W4-4-2
Huấn luyện viên: T.Skinner
Zoe Reader
H.Clarke
A.Parravicini
H.McQueen
L.Utatao
E.Caspanello
T.Karambasis
S.Mazzoni
T.Levin
D.Dempsey
T. Riding
C.Evans
P.Vidulich
F.Partridge-Moore
T.Danger
T.Webber
J.Stafford
J.Alonzo
R.Horsey
I.Akesson
J.Doyle
M.EdwardĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 56 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 28 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 51 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 51 | 6 | 3 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 55 | 6 | 3 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 52 | 47 | 23 | 2 | 1 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 51 | 3 | 4 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 39 | 3 | 3 | 8 | 0 | 0.0 | |
| 41 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 52 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 53 | 5 | 4 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 42 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

