🔴 Trực tiếp Dubrava Zagreb vs Orijent 1919 - Vòng 30 Hạng Hai Croatia (09-05-2026)
Xem trực tiếp HNL 2.00 (HRV) vòng 30: Dubrava Zagreb vs Orijent 1919 22:00 ngày 09-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 2.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Dubrava Zagreb
Orijent 1919
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dubrava Zagreb: 0T - 2H- 3B 
Orijent 1919: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 07/03/2026 | Orijent 1919 | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 11/10/2025 | Dubrava Zagreb | 2 - 2(1 - 2) | ||
| 19/04/2025 | Dubrava Zagreb | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 30/11/2024 | Dubrava Zagreb | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 18/09/2024 | Orijent 1919 | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Orijent 1919









Dubrava Zagreb

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
0.4
TB bàn thua
2.4
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dubrava Zagreb

Orijent 1919

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 11 (1)(0) | 2.00 | -1 1/4 | 1.80 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | T | X | ||
| 25/04/26 | 13 (0)(2) | 1.76 | 0 | 1.85 | 1.69 | 1.69 | 1.89 | B | T | ||
| 18/04/26 | 43 (3)(1) | 1.96 | -1 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | 1.93 | B | T | ||
| 11/04/26 | 22 (1)(2) | 1.75 | 3/4 | 1.85 | 1.86 | 1.86 | 1.72 | T | T | ||
| 07/04/26 | 12 (1)(0) | 1.67 | 1/4 | 1.95 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.75 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | B | X | ||
| 25/04/26 | 40 (3)(0) | 1.82 | 0 | 1.92 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | B | T | ||
| 19/04/26 | 11 (1)(1) | 1.78 | -1/4 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | B | H | ||
| 12/04/26 | 20 (1)(0) | 1.97 | 0 | 1.72 | 1.81 | 1.81 | 1.98 | B | H | ||
| 04/04/26 | 11 (0)(1) | 1.68 | 0 | 1.95 | 1.78 | 1.78 | 1.80 | H | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ4
10Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng8
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ7
13Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
66%
42%
Thấp nhất
45%
49%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.6 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























