🔴 Trực tiếp Dubocica vs Metalac GM - Vòng 7 Hạng Nhất Serbia (26-05-2024)

Xem trực tiếp Prva Liga (SER) vòng 7: Dubocica vs Metalac GM 22:00 ngày 26-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Prva Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Dubocica
Metalac GM
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Dubocica: 1T - 1H- 0B Metalac GM: 0T - 1H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
08/04/2024
Hạng Nhất Serbia
Dubocica
1 - 0(1 - 0)
Metalac GM
27/10/2023
Hạng Nhất Serbia
Metalac GM
0 - 0(0 - 0)
Dubocica
Phong độ gần nhất
Dubocica
Phong độ
Metalac GM
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.4
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dubocica
25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/05/24
Novi Sad
Dubocica
23
(1)(2)
-
-
-
-
14/05/24
Dubocica
OFK Vršac
11
(1)(1)
1.71
0
2.05
-
H
-
09/05/24
Kolubara
Dubocica
11
(0)(0)
1.80
-3/4
1.77
1.87
1.87
1.79
T
H
02/05/24
Dubocica
Mladost Novi Sad
01
(0)(1)
1.85
0
1.82
1.82
1.82
1.90
B
X
28/04/24
Radnički Novi Beograd
Dubocica
01
(0)(1)
1.85
-1/4
1.95
1.80
1.80
2.00
T
X
Metalac GM
100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
19/05/24
Metalac GM
Mladost Novi Sad
01
(0)(1)
1.84
0
1.89
1.93
1.93
1.74
B
X
14/05/24
Metalac GM
Kolubara
00
(0)(0)
1.95
-1/2
1.85
1.97
1.97
1.71
B
X
08/05/24
OFK Vršac
Metalac GM
10
(1)(0)
1.92
0
1.92
1.83
1.83
1.83
B
X
02/05/24
Metalac GM
Sloboda Užice
12
(0)(1)
1.81
-1/2
1.86
1.80
1.80
1.94
B
T
28/04/24
Novi Sad
Metalac GM
11
(0)(0)
1.87
1/4
1.92
1.97
1.97
1.71
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ11
4Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng20
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ5
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng8
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ16
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
25Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dubocica
Phong độ
Metalac GM
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
57%
46%
Thấp nhất
37%
52%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
1.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất