Đội hình ra sân trận Dorking Wanderers vs Bath City (18-04-2026)
Trận đấu giữa Dorking Wanderers và Bath City thuộc Professional Development League Anh đã kết thúc với tỷ số 1 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình dự kiến
Đội hình
Dorking Wanderers3-5-2
Huấn luyện viên: Marc White
Dorking Wanderers
6.4
Bath CityBath City4-2-3-1
Huấn luyện viên: Darren Way
H.Foulkes
B.Camp
G.Francomb
56'
K. Enslin
75'

82'

H.Pinchard

63'
C.Carter
J.Prior
H.Wiles-Richards
D.Greenslade
K.Parselle
O.Tomlinson
Joe Raynes
72'
M.Bowman

J.Laqeretabua

S.Wilson

88'
A.Fisher

85'
J.Alves

D.Wilson
Đội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 6 | 4 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
56' | 25 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
75' | 36 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
82' | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0 |
| 12 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.0 | |
63' | 26 | 4 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
| 30 | 10 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 36 | 6 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 43 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0.0 | |
| 41 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
72' | 21 | 4 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
85' | 38 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0.0 |
88' | 31 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 39 | 7 | 3 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 32 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
63' | 39 | 4 | 7 | 2 | 0 | 0.0 |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
56' | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
75' | 43 | 2 | 4 | 2 | 0 | 0.0 |
82' | 24 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
85' | 34 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0.0 |
| 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0.0 | |
72' | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
88' | 18 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0.0 |
| 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |

