Đội hình ra sân trận Đông Á Thanh Hoá vs Hồng Lĩnh Hà Tĩnh (06-03-2026)
Trận đấu giữa Đông Á Thanh Hoá và Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Đông Á Thanh Hoá4-1-4-1
Huấn luyện viên: M.Hợp
Đông Á Thanh Hoá
7.0
Hồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh5-4-1
Huấn luyện viên: C.Nguyen
Y Eli Nie
M.Huynh
N.Doan
V.Trinh
D.Nguyen
O.Abdurakhmanov
77'
(C)
D.Tân
61'

N.Nguyen
R.Gordon
T.Nguyen
84'

Helerson

8'
S.Mai
(C)
T.Nguyen
J.Onoja
60'
D.Bui
84'

60'
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 38 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 36 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
77' | 17 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
61' | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 34 | 3 | 4 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 13 | 3 | 2 | 2 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
8' | 36 | 0 | 0 | 8 | 1 | 0.0 |
| 39 | 4 | 1 | 8 | 0 | 0.0 | |
84' | 36 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0 |
| 40 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0.0 | |
60' | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 14 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 37 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0.0 | |
| 38 | 1 | 2 | 7 | 0 | 0.0 | |
60' | 41 | 5 | 3 | 5 | 0 | 0.0 |
84' | 40 | 14 | 3 | 4 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
77' | 37 | 1 | 2 | 6 | 0 | 0.0 |
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
61' | 23 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 |
| 34 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0.0 | |
| 24 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
84' | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
60' | 30 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0.0 |
| 37 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
60' | 35 | 1 | 2 | 5 | 0 | 0.0 |
84' | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
8' | 35 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0.0 |
| 29 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 |



















