Đội hình ra sân trận Đông Á Thanh Hoá vs Công an Hà Nội (24-02-2026)
Trận đấu giữa Đông Á Thanh Hoá và Công an Hà Nội thuộc V-League đã kết thúc với tỷ số 1 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Đội hình
Đông Á Thanh Hoá4-2-3-1
Huấn luyện viên: W.Choi
Đông Á Thanh Hoá
7.0
Công an Hà NộiCông an Hà Nội3-4-3
Huấn luyện viên: A.Pölking
X.Trinh
M.Huynh
N.Doan

O.Abdurakhmanov
V.Trinh
B.Nguyen
V.Nguyen
D.Thongkhamsavath

81'
N.Nguyen
90'
F.Nguyen
Đ.Hậu
D.Tran
H.Bui
88'
J.Pendant

88'
S.Mauk
88'
Van Do Le

90'

90'
Q.Nguyen

2
Đội hình xuất phát

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 36 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
| 35 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0.0 | |
| 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 21 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
81' | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 32 | 3 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
90' | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
88' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
88' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
88' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
90' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
90' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
Đội hình dự bị

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 22 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0.0 | |
81' | 35 | 1 | 2 | 5 | 0 | 0.0 |
90' | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |

| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
88' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
88' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
90' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
90' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |
88' | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 |



















