🔴 Trực tiếp Dnepr Mogilev vs Neman Grodno - Vòng 13 VĐQG Belarus (28-06-2026)
Xem trực tiếp Vysshaya Liga (BLR) vòng 13: Dnepr Mogilev vs Neman Grodno 22:00 ngày 28-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vysshaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Dnepr Mogilev
Neman Grodno
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dnepr Mogilev: 0T - 1H- 4B 
Neman Grodno: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | Neman Grodno | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 13/04/2024 | Dnepr Mogilev | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 20/10/2022 | Neman Grodno | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 18/06/2022 | Dnepr Mogilev | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 13/03/2022 | Dnepr Mogilev | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Neman Grodno









Dnepr Mogilev

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
1
TB bàn thua
2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dnepr Mogilev

Neman Grodno

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | 11 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | X | ||
| 24/05/26 | 31 (0)(1) | 2.02 | -1 1/2 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.87 | B | T | ||
| 17/05/26 | 11 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 2.01 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | T | X | ||
| 10/05/26 | 51 (2)(1) | 1.86 | -1 3/4 | 1.90 | 1.83 | 1.83 | 1.94 | B | T | ||
| 02/05/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.95 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 12 (1)(0) | 1.81 | 1/2 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | B | T | ||
| 24/05/26 | 12 (1)(2) | 2.00 | 3/4 | 1.82 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | T | ||
| 15/05/26 | 01 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.88 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | B | X | ||
| 09/05/26 | 10 (0)(0) | 3.08 | -1/2 | 1.38 | 1.61 | 1.61 | 2.23 | B | X | ||
| 02/05/26 | 21 (0)(1) | 1.73 | -1 1/2 | 2.12 | 1.79 | 1.79 | 1.99 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ10
14Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
60%
41%
Thấp nhất
45%
50%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























