Dữ liệu thống kê trận Dnepr Mogilev vs Neman Grodno (28-06-2026)
Trận đấu giữa Dnepr Mogilev và Neman Grodno thuộc VĐQG Belarus đã kết thúc với tỷ số 2 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dnepr Mogilev
Neman Grodno
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dnepr Mogilev: 0T - 1H- 4B
Neman Grodno: 4T - 1H- 0B
Dnepr Mogilev: 0T - 1H- 4B
Neman Grodno: 4T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | Dnepr Mogilev | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/08/2024 | Neman Grodno | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 13/04/2024 | Dnepr Mogilev | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 24/01/2024 | Dnepr Mogilev | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 20/10/2022 | Neman Grodno | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Neman Grodno









Dnepr Mogilev

Phong độ
Neman Grodno5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.4
TB bàn thua
1.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dnepr Mogilev
Neman Grodno
Dnepr Mogilev75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | 20 (1)(0) | 1.80 | -1 | 2.01 | 1.85 | 1.85 | 1.89 | B | X | ||
| 14/06/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.92 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | B | X | ||
| 06/06/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 31/05/26 | 11 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | X | ||
| 24/05/26 | 31 (0)(1) | 2.02 | -1 1/2 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.87 | B | T | ||
Neman Grodno50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | 13 (0)(1) | 1.78 | 1/4 | 2.04 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | B | T | ||
| 17/06/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 14/06/26 | 13 (1)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.84 | T | T | ||
| 30/05/26 | 12 (1)(0) | 1.81 | 1/2 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | B | T | ||
| 24/05/26 | 12 (1)(2) | 2.00 | 3/4 | 1.82 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
5Tổng5
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
8Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng7
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dnepr MogilevPhong độ
Neman GrodnoPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
60%
41%
Thấp nhất
45%
51%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất