🔴 Trực tiếp Dinaz Vyshhorod vs Minaj - Vòng 1 Hạng Hai Ukraine (29-03-2025)

Xem trực tiếp Persha Liga (UKR) vòng 1: Dinaz Vyshhorod vs Minaj 18:00 ngày 29-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Persha Liga (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Dinaz Vyshhorod
Minaj
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Dinaz Vyshhorod: 0T - 0H- 0B Minaj: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Dinaz Vyshhorod
Phong độ
Minaj
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
0.6
TB bàn thua
2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinaz Vyshhorod
100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
24/11/24
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshhorod
30
(0)(0)
1.84
0
1.86
1.84
1.84
1.77
B
T
17/11/24
Kremin'
Dinaz Vyshhorod
03
(0)(1)
-
-
-
-
09/11/24
Dinaz Vyshhorod
UCSA
02
(0)(1)
1.77
1 1/4
2.02
1.89
1.89
1.91
B
X
26/10/24
Dinaz Vyshhorod
Metalist 1925 Kharkiv
02
(0)(1)
1.85
1 1/2
1.95
2.05
2.05
1.75
B
X
20/10/24
Yarud Mariupol'
Dinaz Vyshhorod
30
(1)(0)
2.00
-1/4
1.80
1.79
1.79
1.82
B
T
Minaj
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
23/11/24
Minaj
Bukovyna Chernivtsi
10
(0)(0)
1.97
0
1.75
1.74
1.74
1.84
T
X
16/11/24
Metal Kharkiv
Minaj
30
(2)(0)
1.97
-1/2
1.82
1.72
1.72
1.87
B
T
02/11/24
Epitsentr Dunayivtsi
Minaj
40
(2)(0)
1.80
-3/4
2.00
1.85
1.85
1.95
B
T
27/10/24
Nyva Ternopil'
Minaj
11
(0)(1)
1.92
-1/4
1.87
-
T
-
19/10/24
Podillya Khmelnytskyi
Minaj
01
(0)(1)
1.72
1/4
2.07
-
T
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng4
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng16
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinaz Vyshhorod
Phong độ
Minaj
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
51%
38%
Thấp nhất
41%
45%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
9.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất