🔴 Trực tiếp Dinamo Zagreb vs Varaždin - Vòng 32 VĐQG Croatia (26-04-2026)
Xem trực tiếp HNL 1.00 (HRV) vòng 32: Dinamo Zagreb vs Varaždin 23:45 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng HNL 1.00 (HRV) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Zagreb
Varaždin
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo Zagreb: 3T - 2H- 0B 
Varaždin: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | Varaždin | 0 - 4(0 - 0) | ||
| 22/11/2025 | Dinamo Zagreb | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 31/08/2025 | Varaždin | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 25/05/2025 | Dinamo Zagreb | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 30/03/2025 | Varaždin | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Varaždin









Dinamo Zagreb

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
4.2
1.4
TB bàn thua
1.2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Zagreb

Varaždin

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | 02 (0)(2) | 1.90 | 1 1/2 | 1.71 | 1.89 | 1.89 | 1.70 | T | X | ||
| 18/04/26 | 22 (1)(0) | 1.70 | -1 1/4 | 1.91 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | B | T | ||
| 13/04/26 | 14 (0)(1) | 1.91 | 2 | 1.70 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | T | T | ||
| 08/04/26 | 36 (2)(2) | 1.76 | 1 1/4 | 1.95 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | T | ||
| 04/04/26 | 70 (3)(0) | 1.76 | -1 3/4 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | 10 (0)(0) | 1.69 | 0 | 1.94 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | X | ||
| 18/04/26 | 02 (0)(2) | 1.77 | -1/4 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | X | ||
| 12/04/26 | 21 (1)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.70 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | T | ||
| 03/04/26 | 11 (1)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.71 | 1.82 | 1.82 | 1.79 | B | X | ||
| 21/03/26 | 21 (0)(1) | 1.72 | 0 | 1.89 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ10
1Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng16
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ13
6Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
1.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
2.2 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
3.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
73%
Cao nhất
57%
56%
Thấp nhất
26%
65%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.4 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























