🔴 Trực tiếp Dinamo Tbilisi II vs FC Iberia 1999 II - Vòng 29 Hạng Hai Georgia (21-10-2025)
Xem trực tiếp Erovnuli Liga 2 (GEO) vòng 29: Dinamo Tbilisi II vs FC Iberia 1999 II 21:00 ngày 21-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Erovnuli Liga 2 (GEO) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Tbilisi II
FC Iberia 1999 II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo Tbilisi II: 0T - 0H- 3B 
FC Iberia 1999 II: 3T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | FC Iberia 1999 II | 4 - 0(3 - 0) | ||
| 09/05/2025 | Dinamo Tbilisi II | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 14/03/2025 | FC Iberia 1999 II | 3 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
FC Iberia 1999 II









Dinamo Tbilisi II

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.8
TB bàn thua
2
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Tbilisi II

FC Iberia 1999 II

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | 21 (1)(0) | 1.83 | 1 1/4 | 1.74 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | T | T | ||
| 05/10/25 | 13 (1)(1) | 1.97 | 3/4 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.86 | B | T | ||
| 02/10/25 | 12 (0)(1) | 1.64 | -1 1/2 | 1.96 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | H | ||
| 27/09/25 | 03 (0)(3) | - | - | - | - | ||||||
| 19/09/25 | 22 (1)(1) | 1.76 | -1 1/2 | 1.81 | 1.61 | 1.61 | 2.00 | T | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | 01 (0)(1) | 2.00 | 1/4 | 1.80 | 1.77 | 1.77 | 1.94 | B | X | ||
| 05/10/25 | 11 (1)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.82 | 1.93 | 1.93 | 1.81 | T | X | ||
| 01/10/25 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.81 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | H | X | ||
| 27/09/25 | 11 (0)(1) | 1.81 | -3/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | T | X | ||
| 19/09/25 | 21 (1)(0) | 1.83 | 1/4 | 1.86 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ7
12Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
20Tổng14
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng12
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
18Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
30Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
49%
41%
Thấp nhất
38%
50%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
5.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























