Dữ liệu thống kê trận Dinamo Malorita vs Slutsk (23-06-2021)
Trận đấu giữa Dinamo Malorita và Slutsk thuộc Cúp Quốc gia Belarus đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dinamo Malorita
Slutsk
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dinamo Malorita: 0T - 0H- 0B
Slutsk: 0T - 0H- 0B
Dinamo Malorita: 0T - 0H- 0B
Slutsk: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Slutsk
Dinamo Malorita

Phong độ
SlutskWDW
5 trận gần nhất
LDWLD
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
3.8
1.2
TB bàn thua
0
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Malorita
Slutsk
Dinamo MaloritaHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/21 | 110 (5)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/05/21 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/05/21 | 80 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
SlutskHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/21 | 14 (1)(0) | 1.94 | 1 1/4 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | - | - | ||
| 12/06/21 | 11 (0)(1) | 1.91 | 1/2 | 1.94 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | - | - | ||
| 30/05/21 | 21 (1)(0) | 1.83 | 0 | 2.02 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | - | - | ||
| 23/05/21 | 10 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | - | - | ||
| 16/05/21 | 22 (0)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.81 | - | - | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ8
1Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng15
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng3
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ9
1Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo MaloritaPhong độ
SlutskPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WDW
5 trận gần nhất
DLLLD
40%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
2.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
3.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
59%
52%
Thấp nhất
50%
53%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất