Dữ liệu thống kê trận Dinamo City vs Vllaznia Shkodër (20-01-2026)
Trận đấu giữa Dinamo City và Vllaznia Shkodër thuộc Superliga đã kết thúc với tỷ số 0 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dinamo City
Vllaznia Shkodër
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo City: 2T - 0H- 3B 
Vllaznia Shkodër: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | Vllaznia Shkodër | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 01/09/2025 | Dinamo City | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 05/05/2025 | Vllaznia Shkodër | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 24/04/2025 | Dinamo City | 4 - 3(2 - 0) | ||
| 12/04/2025 | Vllaznia Shkodër | 3 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vllaznia Shkodër









Dinamo City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.4
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo City

Vllaznia Shkodër

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | H | X | ||
| 10/01/26 | 30 (1)(0) | 1.87 | -2 1/4 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | T | X | ||
| 24/12/25 | 13 (1)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.78 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | T | T | ||
| 19/12/25 | 21 (0)(1) | 1.92 | -1 1/2 | 1.76 | 1.85 | 1.85 | 1.73 | B | T | ||
| 15/12/25 | 12 (0)(1) | 2.05 | -1/4 | 1.75 | 1.89 | 1.89 | 1.83 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/26 | 10 (1)(0) | 1.62 | 0 | 1.99 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | X | ||
| 10/01/26 | 10 (0)(0) | 1.87 | -1 3/4 | 1.92 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | B | X | ||
| 24/12/25 | 32 (2)(1) | 1.66 | -1/2 | 1.93 | 1.80 | 1.80 | 1.78 | T | T | ||
| 20/12/25 | 11 (1)(1) | 1.86 | 1/2 | 1.83 | 1.80 | 1.80 | 1.82 | H | X | ||
| 14/12/25 | 11 (1)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.88 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng23
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ12
4Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
80%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
4.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
64%
46%
Thấp nhất
37%
57%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.2 cú sút
Sút TB
12.0 cú sút
7.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























