🔴 Trực tiếp Dinamo City vs Vllaznia Shkodër - Cúp Quốc Gia Albania (08-04-2026)
Xem trực tiếp Albanian Cup (ALB): Dinamo City vs Vllaznia Shkodër 23:00 ngày 08-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Albanian Cup (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo City
Vllaznia Shkodër
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo City: 1T - 1H- 3B 
Vllaznia Shkodër: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Vllaznia Shkodër | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 20/01/2026 | Dinamo City | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 08/11/2025 | Vllaznia Shkodër | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 01/09/2025 | Dinamo City | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 05/05/2025 | Vllaznia Shkodër | 2 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vllaznia Shkodër









Dinamo City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
0.8
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo City

Vllaznia Shkodër

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 41 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | T | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.80 | H | X | ||
| 16/03/26 | 01 (0)(1) | 1.87 | -1/2 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.80 | B | X | ||
| 10/03/26 | 02 (0)(1) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | B | X | ||
| 05/03/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.88 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | X | ||

20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 02 (0)(0) | 1.68 | 1/4 | 1.91 | 1.86 | 1.86 | 1.69 | T | H | ||
| 22/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.80 | H | X | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.69 | -1/4 | 1.90 | 1.82 | 1.82 | 1.72 | T | X | ||
| 09/03/26 | 10 (1)(0) | 1.77 | 1/4 | 1.80 | 1.70 | 1.70 | 1.85 | B | X | ||
| 04/03/26 | 21 (2)(1) | 1.88 | -1 | 1.70 | 1.65 | 1.65 | 1.91 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng11
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng13
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
100%
Cao nhất
58%
51%
Thấp nhất
44%
76%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























