🔴 Trực tiếp Dinamo City vs Partizani Tirana - Vòng 27 VĐQG Albania (10-03-2026)
Xem trực tiếp Superliga (ALB) vòng 27: Dinamo City vs Partizani Tirana 01:00 ngày 10-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo City
Partizani Tirana
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo City: 3T - 1H- 1B 
Partizani Tirana: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/12/2025 | Partizani Tirana | 1 - 3(1 - 0) | ||
| 30/10/2025 | Dinamo City | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 11/05/2025 | Dinamo City | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 27/03/2025 | Dinamo City | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 25/01/2025 | Partizani Tirana | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Partizani Tirana









Dinamo City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
0.6
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo City

Partizani Tirana

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | -1/2 | 1.88 | 1.78 | 1.78 | 1.84 | T | X | ||
| 28/02/26 | 12 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.85 | B | T | ||
| 21/02/26 | 10 (0)(0) | 1.75 | 0 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | X | ||
| 15/02/26 | 11 (1)(1) | 1.92 | -1 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | B | X | ||
| 11/02/26 | 02 (0)(0) | 1.91 | 0 | 1.85 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | T | H | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/03/26 | 12 (1)(1) | 1.94 | 0 | 1.66 | 1.92 | 1.92 | 1.64 | B | T | ||
| 28/02/26 | 20 (2)(0) | 1.72 | 1/4 | 2.07 | 1.96 | 1.96 | 1.68 | T | H | ||
| 22/02/26 | 12 (1)(1) | 1.81 | -1/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.65 | T | T | ||
| 15/02/26 | 20 (2)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.67 | 1.71 | 1.71 | 1.80 | T | H | ||
| 11/02/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.72 | 1.87 | 1.87 | 1.65 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ13
3Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng28
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng15
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ19
11Thẻ vàng đội21
1Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng43
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
100%
Cao nhất
55%
63%
Thấp nhất
32%
82%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























