Dữ liệu thống kê trận Dinamo City vs Iliria Fushë-Krujë (18-10-2023)
Trận đấu giữa Dinamo City và Iliria Fushë-Krujë thuộc Cúp Quốc gia Albania đã kết thúc với tỷ số 6 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dinamo City
Iliria Fushë-Krujë
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dinamo City: 0T - 0H- 0B
Iliria Fushë-Krujë: 0T - 0H- 0B
Dinamo City: 0T - 0H- 0B
Iliria Fushë-Krujë: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Iliria Fushë-Krujë
Dinamo City

Phong độ
Iliria Fushë-KrujëLDWLL
5 trận gần nhất
WL
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.4
TB bàn thua
1.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo City
Iliria Fushë-Krujë
Dinamo City60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/23 | 30 (2)(0) | 1.82 | -1 | 1.75 | 1.86 | 1.86 | 1.90 | B | T | ||
| 02/10/23 | 11 (0)(0) | 1.82 | 0 | 1.82 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | H | X | ||
| 28/09/23 | 01 (0)(1) | 1.82 | -1/2 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 22/09/23 | 13 (0)(0) | 1.76 | 1 1/4 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | B | T | ||
| 17/09/23 | 21 (1)(0) | 1.76 | 1/4 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | B | T | ||
Iliria Fushë-KrujëHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/23 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/11/20 | 50 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ0
6Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng0
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ2
12Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
22Tổng4
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ2
18Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội0
33Tổng4
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo CityPhong độ
Iliria Fushë-KrujëPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DLWLL
5 trận gần nhất
L
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.4 bàn
TB FT
0 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
47%
43%
Thấp nhất
47%
55%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
2.0 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
1.0 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
0.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất