Dữ liệu thống kê trận Dinamo City vs Egnatia Rrogozhinë (15-12-2025)
Trận đấu giữa Dinamo City và Egnatia Rrogozhinë thuộc Superliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dinamo City
Egnatia Rrogozhinë
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo City: 2T - 2H- 1B 
Egnatia Rrogozhinë: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/05/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 05/03/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 21/12/2024 | Dinamo City | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 25/10/2024 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Egnatia Rrogozhinë









Dinamo City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
2
1.6
TB bàn thua
0.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo City

Egnatia Rrogozhinë

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/12/25 | 03 (0)(1) | 2.03 | 0 | 1.68 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | T | T | ||
| 04/12/25 | 62 (3)(1) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | T | T | ||
| 29/11/25 | 00 (0)(0) | 1.83 | 3/4 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | 1.83 | B | X | ||
| 23/11/25 | 11 (1)(1) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 2.20 | 2.20 | 1.65 | B | X | ||
| 08/11/25 | 10 (1)(0) | 1.80 | -1/4 | 2.00 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/25 | 20 (0)(0) | 1.94 | -1 1/4 | 1.65 | 1.67 | 1.67 | 1.92 | T | H | ||
| 04/12/25 | 01 (0)(1) | 1.84 | -1 | 1.73 | 1.68 | 1.68 | 1.91 | B | X | ||
| 29/11/25 | 01 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | X | ||
| 22/11/25 | 51 (2)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.94 | 1.94 | 1.70 | T | T | ||
| 09/11/25 | 10 (0)(0) | 1.89 | 0 | 1.79 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng14
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng15
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ15
8Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
63%
46%
Thấp nhất
46%
54%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























