🔴 Trực tiếp Dinamo City vs Egnatia Rrogozhinë - Vòng 34 VĐQG Albania (02-05-2026)
Xem trực tiếp Superliga (ALB) vòng 34: Dinamo City vs Egnatia Rrogozhinë 21:00 ngày 02-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Superliga (ALB) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo City
Egnatia Rrogozhinë
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo City: 1T - 1H- 3B 
Egnatia Rrogozhinë: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | Egnatia Rrogozhinë | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 15/12/2025 | Dinamo City | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 18/10/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/05/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 05/03/2025 | Egnatia Rrogozhinë | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Egnatia Rrogozhinë









Dinamo City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
1.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo City

Egnatia Rrogozhinë

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | 31 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.78 | 1.79 | 1.79 | 1.93 | B | T | ||
| 24/04/26 | 01 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | X | ||
| 19/04/26 | 11 (0)(0) | 1.87 | -3/4 | 1.82 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | X | ||
| 13/04/26 | 11 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | H | X | ||
| 08/04/26 | 11 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | 02 (0)(2) | 1.87 | -1/2 | 1.71 | 1.85 | 1.85 | 1.69 | B | X | ||
| 23/04/26 | 11 (1)(1) | 1.97 | -1/4 | 1.63 | 1.69 | 1.69 | 1.86 | T | H | ||
| 18/04/26 | 02 (0)(1) | 1.87 | -1 | 1.84 | 1.83 | 1.83 | 1.88 | B | X | ||
| 12/04/26 | 31 (1)(0) | 1.94 | 1/4 | 1.66 | 1.89 | 1.89 | 1.67 | B | T | ||
| 08/04/26 | 11 (1)(1) | 1.69 | -1/4 | 1.90 | 1.80 | 1.80 | 1.74 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng19
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng15
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ13
8Thẻ vàng đội20
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
26Tổng34
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
5 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
68%
51%
Thấp nhất
49%
59%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.0 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























