🔴 Trực tiếp Dinamo Brest vs Neman Grodno - Vòng 11 VĐQG Belarus (14-06-2026)
Xem trực tiếp Vysshaya Liga (BLR) vòng 11: Dinamo Brest vs Neman Grodno 01:00 ngày 14-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vysshaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Brest
Neman Grodno
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo Brest: 2T - 1H- 2B 
Neman Grodno: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2025 | Dinamo Brest | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 27/04/2025 | Neman Grodno | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 26/10/2024 | Dinamo Brest | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 02/06/2024 | Neman Grodno | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 23/09/2023 | Neman Grodno | 3 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Neman Grodno









Dinamo Brest

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Brest

Neman Grodno

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 21 (1)(0) | 2.04 | -1/4 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | B | T | ||
| 24/05/26 | 30 (1)(0) | 1.86 | -1 | 1.96 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | T | T | ||
| 17/05/26 | 11 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 2.01 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | B | X | ||
| 11/05/26 | 12 (0)(0) | 1.96 | 1/4 | 1.86 | 1.92 | 1.92 | 1.85 | B | T | ||
| 03/05/26 | 03 (0)(2) | 1.99 | 1/2 | 1.83 | 1.23 | 1.23 | 4.12 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 12 (1)(0) | 1.81 | 1/2 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | B | T | ||
| 24/05/26 | 12 (1)(2) | 2.00 | 3/4 | 1.82 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | T | ||
| 15/05/26 | 01 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.88 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | B | X | ||
| 09/05/26 | 10 (0)(0) | 3.08 | -1/2 | 1.38 | 1.61 | 1.61 | 2.23 | B | X | ||
| 02/05/26 | 21 (0)(1) | 1.73 | -1 1/2 | 2.12 | 1.79 | 1.79 | 1.99 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng12
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng8
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
2Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
60%
46%
Thấp nhất
45%
51%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
6.4 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























