🔴 Trực tiếp Dinamo Brest vs Dnepr Mogilev - Vòng 23 VĐQG Belarus (18-09-2026)
Xem trực tiếp Vysshaya Liga (BLR) vòng 23: Dinamo Brest vs Dnepr Mogilev 07:00 ngày 18-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Vysshaya Liga (BLR) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Brest
Dnepr Mogilev
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo Brest: 3T - 1H- 1B 
Dnepr Mogilev: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Dnepr Mogilev | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 01/11/2024 | Dnepr Mogilev | 0 - 3(0 - 3) | ||
| 15/06/2024 | Dinamo Brest | 6 - 1(2 - 0) | ||
| 07/10/2022 | Dinamo Brest | 4 - 0(1 - 0) | ||
| 22/05/2022 | Dnepr Mogilev | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dnepr Mogilev









Dinamo Brest

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
0.6
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Brest

Dnepr Mogilev

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | 12 (1)(2) | 1.90 | 1/2 | 1.89 | 1.97 | 1.97 | 1.78 | T | T | ||
| 14/06/26 | 13 (1)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.84 | B | T | ||
| 30/05/26 | 21 (1)(0) | 2.04 | -1/4 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | B | T | ||
| 24/05/26 | 30 (1)(0) | 1.86 | -1 | 1.96 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | T | T | ||
| 17/05/26 | 11 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 2.01 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | 20 (1)(0) | 1.80 | -1 | 2.01 | 1.85 | 1.85 | 1.89 | B | X | ||
| 14/06/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.92 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | B | X | ||
| 31/05/26 | 11 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.95 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | T | X | ||
| 24/05/26 | 31 (0)(1) | 2.02 | -1 1/2 | 1.80 | 1.90 | 1.90 | 1.87 | B | T | ||
| 17/05/26 | 11 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 2.01 | 2.00 | 2.00 | 1.79 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
5Tổng10
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng11
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội15
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
51%
46%
Thấp nhất
38%
51%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























