Dữ liệu thống kê trận Dinamo-Auto vs Sfîntul Gheorghe (15-10-2022)
Trận đấu giữa Dinamo-Auto và Sfîntul Gheorghe thuộc VĐQG Moldova đã kết thúc với tỷ số 0 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dinamo-Auto
Sfîntul Gheorghe
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dinamo-Auto: 1T - 1H- 3B
Sfîntul Gheorghe: 3T - 1H- 1B
Dinamo-Auto: 1T - 1H- 3B
Sfîntul Gheorghe: 3T - 1H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2022 | Sfîntul Gheorghe | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 08/04/2022 | Sfîntul Gheorghe | 4 - 0(0 - 0) | ||
| 31/10/2021 | Dinamo-Auto | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 12/09/2021 | Sfîntul Gheorghe | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 18/07/2021 | Dinamo-Auto | 2 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sfîntul Gheorghe
Dinamo-Auto

Phong độ
Sfîntul GheorgheLLDWL
5 trận gần nhất
WLLDL
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
1.6
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo-Auto
Sfîntul Gheorghe
Dinamo-Auto40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/22 | 01 (0)(1) | 1.88 | 2 1/4 | 1.93 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | T | X | ||
| 01/10/22 | 21 (2)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 1.79 | B | T | ||
| 16/09/22 | 11 (1)(0) | 1.88 | 3/4 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | T | X | ||
| 10/09/22 | 20 (1)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 03/09/22 | 40 (1)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | B | T | ||
Sfîntul Gheorghe60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/22 | 10 (1)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.83 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | T | X | ||
| 02/10/22 | 30 (0)(0) | 1.89 | -1 1/2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 17/09/22 | 12 (0)(1) | 1.78 | 1/2 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 11/09/22 | 33 (0)(3) | 1.89 | 0 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | H | T | ||
| 04/09/22 | 12 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
10Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng18
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng10
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ12
19Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo-AutoPhong độ
Sfîntul GheorghePHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LDWLD
5 trận gần nhất
LDWLW
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
64%
35%
Thấp nhất
33%
43%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
0.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất