Dữ liệu thống kê trận Dinamo-Auto vs Milsami (16-09-2022)
Trận đấu giữa Dinamo-Auto và Milsami thuộc VĐQG Moldova đã kết thúc với tỷ số 2 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dinamo-Auto
Milsami
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dinamo-Auto: 1T - 2H- 2B
Milsami: 2T - 2H- 1B
Dinamo-Auto: 1T - 2H- 2B
Milsami: 2T - 2H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2022 | Milsami | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 14/05/2022 | Dinamo-Auto | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 18/03/2022 | Milsami | 2 - 5(1 - 1) | ||
| 17/10/2021 | Dinamo-Auto | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 22/08/2021 | Milsami | 4 - 1(3 - 1) |
Phong độ gần nhất
Milsami
Dinamo-Auto

Phong độ
MilsamiWLLLL
5 trận gần nhất
LWLWW
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.4
1.2
TB bàn thua
2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo-Auto
Milsami
Dinamo-Auto60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/22 | 20 (1)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 03/09/22 | 40 (1)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | B | T | ||
| 27/08/22 | 01 (0)(0) | 1.81 | 3/4 | 1.88 | 1.92 | 1.92 | 1.77 | B | X | ||
| 20/08/22 | 30 (2)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | X | ||
| 14/08/22 | 20 (1)(0) | 1.86 | -2 1/4 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.80 | T | X | ||
Milsami40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/22 | 20 (1)(0) | 1.85 | -1 1/2 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.80 | B | X | ||
| 04/09/22 | 10 (1)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.81 | T | X | ||
| 29/08/22 | 23 (2)(1) | 1.88 | -1/4 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | B | T | ||
| 21/08/22 | 02 (0)(2) | 1.78 | 1/2 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.88 | T | X | ||
| 15/08/22 | 10 (1)(0) | 1.88 | 1/4 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.81 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
10Tổng21
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
9Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng9
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
14Thẻ vàng đội17
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội3
25Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo-AutoPhong độ
MilsamiPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WLDDL
5 trận gần nhất
LWDDD
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
57%
44%
Thấp nhất
22%
49%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
4.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
0.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất