Dữ liệu thống kê trận Differdange 03 vs UN Käerjéng (06-09-2026)
Trận đấu giữa Differdange 03 và UN Käerjéng thuộc VĐQG Luxembourg đã kết thúc với tỷ số 4 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Differdange 03
UN Käerjéng
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Differdange 03: 4T - 1H- 0B
UN Käerjéng: 0T - 1H- 4B
Differdange 03: 4T - 1H- 0B
UN Käerjéng: 0T - 1H- 4B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Differdange 03 | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 07/12/2025 | UN Käerjéng | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 13/03/2025 | UN Käerjéng | 0 - 4(0 - 1) | ||
| 25/02/2024 | Differdange 03 | 4 - 0(1 - 0) | ||
| 27/08/2023 | UN Käerjéng | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
UN Käerjéng









Differdange 03

Phong độ
UN Käerjéng5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
60%
TB bàn thắng
2.2
2.6
TB bàn thua
1
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Differdange 03
UN Käerjéng
Differdange 0340%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 02 (0)(2) | 1.86 | 1 1/4 | 1.91 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | X | ||
| 23/08/26 | 31 (1)(1) | 1.86 | -3/4 | 1.91 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | T | ||
| 16/08/26 | 12 (1)(1) | 1.85 | 1 1/4 | 1.93 | 1.92 | 1.92 | 1.71 | B | H | ||
| 09/08/26 | 20 (0)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.86 | - | T | X | ||||
| 02/08/26 | 32 (2)(1) | 1.82 | 1/2 | 1.81 | 1.77 | 1.77 | 1.95 | B | T | ||
UN Käerjéng40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 60 (3)(0) | - | - | T | - | ||||||
| 23/08/26 | 01 (0)(0) | 1.86 | 0 | 1.82 | - | T | X | ||||
| 16/08/26 | 12 (0)(1) | 1.77 | -3/4 | 2.01 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | H | ||
| 09/08/26 | 42 (2)(1) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
| 02/08/26 | 51 (4)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng8
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
2Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Differdange 03Phong độ
UN KäerjéngPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
55%
44%
Thấp nhất
47%
53%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất