Dữ liệu thống kê trận Diarra vs USFAS Bamako (04-04-2026)
Trận đấu giữa Diarra và USFAS Bamako thuộc VĐQG Mali đã kết thúc với tỷ số 1 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Diarra
USFAS Bamako
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Diarra: 0T - 1H- 2B
USFAS Bamako: 2T - 1H- 0B
Diarra: 0T - 1H- 2B
USFAS Bamako: 2T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/12/2025 | USFAS Bamako | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 11/05/2025 | USFAS Bamako | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 15/01/2025 | Diarra | 0 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
USFAS Bamako









Diarra

Phong độ
USFAS Bamako5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
0
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Diarra
USFAS Bamako
DiarraHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 19/03/26 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/03/26 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 01/03/26 | 03 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/02/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
USFAS Bamako100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (1 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/03/26 | 32 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 02/03/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 19/02/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/02/26 | 12 (1)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.95 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng2
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng9
Tất cả
2Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
DiarraPhong độ
USFAS BamakoPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
59%
41%
Thấp nhất
49%
53%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.6 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.4 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất