🔴 Trực tiếp Deportivo Miranda FC vs Marítimo - Vòng 10 Hạng Hai Venezuela (11-05-2026)
Xem trực tiếp Segunda Division (VEN) vòng 10: Deportivo Miranda FC vs Marítimo 03:00 ngày 11-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Segunda Division (VEN) và đội hình ra sân chính thức.
Deportivo Miranda FC
Marítimo
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Deportivo Miranda FC: 1T - 3H- 1B 
Marítimo: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | Marítimo | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 08/09/2025 | Marítimo | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/07/2025 | Deportivo Miranda FC | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/06/2025 | Marítimo | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 14/04/2025 | Deportivo Miranda FC | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Marítimo









Deportivo Miranda FC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.4
1.8
TB bàn thua
0.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Deportivo Miranda FC

Marítimo

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -3/4 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.79 | B | X | ||
| 26/04/26 | 10 (0)(0) | 1.69 | 1/4 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.66 | B | X | ||
| 13/04/26 | 10 (1)(0) | 1.76 | -1/4 | 1.81 | 1.70 | 1.70 | 1.85 | T | X | ||
| 06/04/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | -1 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 30/03/26 | 10 (0)(0) | 1.65 | -1/4 | 1.94 | 1.93 | 1.93 | 1.64 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | 22 (0)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | B | T | ||
| 27/04/26 | 32 (2)(1) | 1.80 | 1/2 | 1.93 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | T | ||
| 13/04/26 | 21 (1)(1) | 1.78 | 1/4 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | B | T | ||
| 05/04/26 | 11 (1)(0) | 1.86 | -1 | 1.88 | 1.94 | 1.94 | 1.70 | B | X | ||
| 30/03/26 | 03 (0)(1) | 1.72 | 1/4 | 1.86 | 1.74 | 1.74 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội2
3Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng10
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ9
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
8Tổng13
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ17
4Thẻ vàng đội4
3Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội1
27Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
59%
44%
Thấp nhất
45%
55%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























