🔴 Trực tiếp De Graafschap vs Jong FC Utrecht - Vòng 10 Hạng Nhất Hà Lan (10-10-2026)
Xem trực tiếp Eerste Divisie (NLD) vòng 10: De Graafschap vs Jong FC Utrecht 01:00 ngày 10-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Eerste Divisie (NLD) và đội hình ra sân chính thức.
De Graafschap
Jong FC Utrecht
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
De Graafschap: 2T - 3H- 0B 
Jong FC Utrecht: 0T - 3H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | De Graafschap | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 09/12/2025 | Jong FC Utrecht | 2 - 3(1 - 2) | ||
| 21/01/2025 | Jong FC Utrecht | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 24/08/2024 | De Graafschap | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 04/05/2024 | De Graafschap | 2 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Jong FC Utrecht









De Graafschap

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2.6
1.4
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
De Graafschap

Jong FC Utrecht

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | 1/2 | 2.05 | 1.96 | 1.96 | 1.85 | B | X | ||
| 18/04/26 | 31 (2)(1) | 2.03 | -1/4 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.90 | T | T | ||
| 11/04/26 | 33 (0)(1) | 1.94 | 1/4 | 1.92 | 2.01 | 2.01 | 1.81 | B | T | ||
| 06/04/26 | 50 (1)(0) | 2.05 | -1/2 | 1.83 | 1.95 | 1.95 | 1.86 | T | T | ||
| 04/04/26 | 22 (0)(0) | 2.08 | 0 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | H | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 02 (0)(1) | 1.87 | 0 | 1.99 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | X | ||
| 21/04/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.98 | 1.96 | 1.96 | 1.85 | T | X | ||
| 18/04/26 | 30 (2)(0) | 2.07 | -1/4 | 1.81 | 2.00 | 2.00 | 1.81 | T | X | ||
| 14/04/26 | 03 (0)(2) | 1.88 | 1/4 | 1.98 | 1.85 | 1.85 | 1.97 | B | H | ||
| 06/04/26 | 31 (0)(1) | 2.03 | 0 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng9
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
60%
45%
Thấp nhất
38%
58%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
19.0 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
8.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























