🔴 Trực tiếp Dacia-Buiucani vs Petrocub - Vòng 6 VĐQG Moldova (18-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (MDA) vòng 6: Dacia-Buiucani vs Petrocub 20:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (MDA) và đội hình ra sân chính thức.
Dacia-Buiucani
Petrocub
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dacia-Buiucani: 0T - 1H- 4B 
Petrocub: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Petrocub | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 22/11/2025 | Petrocub | 3 - 1(0 - 0) | ||
| 20/09/2025 | Dacia-Buiucani | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 28/07/2025 | Petrocub | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 27/10/2024 | Dacia-Buiucani | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Petrocub









Dacia-Buiucani

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
2
TB bàn thua
2.2
0.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dacia-Buiucani

Petrocub

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 12 (0)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | B | T | ||
| 04/04/26 | 10 (0)(0) | 1.91 | -2 | 1.83 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | X | ||
| 20/03/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | -2 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 1.93 | T | X | ||
| 14/03/26 | 32 (2)(1) | 1.87 | -2 3/4 | 1.79 | 1.77 | 1.77 | 1.85 | T | T | ||
| 08/03/26 | 30 (2)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.97 | 1.87 | 1.87 | 1.82 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 30 (2)(0) | 1.79 | 0 | 1.93 | 1.82 | 1.82 | 1.89 | T | T | ||
| 05/04/26 | 02 (0)(2) | 1.80 | 1 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | X | ||
| 14/03/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 08/03/26 | 30 (2)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.97 | 1.87 | 1.87 | 1.82 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng11
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ5
12Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
22Tổng5
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
15Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
26Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
61%
31%
Thấp nhất
42%
44%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























