Dữ liệu thống kê trận Dacia-Buiucani vs Dinamo-Auto (09-11-2022)
Trận đấu giữa Dacia-Buiucani và Dinamo-Auto thuộc VĐQG Moldova đã kết thúc với tỷ số 10 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Dacia-Buiucani
Dinamo-Auto
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Dacia-Buiucani: 2T - 1H- 2B
Dinamo-Auto: 2T - 1H- 2B
Dacia-Buiucani: 2T - 1H- 2B
Dinamo-Auto: 2T - 1H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2022 | Dinamo-Auto | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 29/04/2021 | Dacia-Buiucani | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 29/11/2020 | Dinamo-Auto | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 26/09/2020 | Dacia-Buiucani | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 12/07/2020 | Dinamo-Auto | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Dinamo-Auto
Dacia-Buiucani

Phong độ
Dinamo-AutoLDWDL
5 trận gần nhất
LLLLL
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
100%
TB bàn thắng
1.8
0.2
TB bàn thua
0.8
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dacia-Buiucani
Dinamo-Auto
Dacia-Buiucani25%
25%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/22 | 21 (0)(0) | 1.86 | -2 1/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 22/10/22 | 00 (0)(0) | 1.81 | 0 | 1.82 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | H | X | ||
| 18/10/22 | 07 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 15/10/22 | 11 (0)(0) | 1.86 | -3/4 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.94 | T | X | ||
| 08/10/22 | 10 (1)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.83 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | B | X | ||
Dinamo-Auto75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/10/22 | 14 (1)(2) | 1.89 | -1 1/4 | 1.82 | 1.86 | 1.86 | 1.78 | B | T | ||
| 22/10/22 | 10 (0)(0) | 1.88 | -3/4 | 1.93 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | X | ||
| 18/10/22 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 15/10/22 | 02 (0)(1) | 1.78 | 1/4 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.81 | B | X | ||
| 09/10/22 | 01 (0)(1) | 1.88 | 2 1/4 | 1.93 | 1.81 | 1.81 | 1.84 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ9
2Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
3Tổng20
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ1
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng5
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ10
10Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
23Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dacia-BuiucaniPhong độ
Dinamo-AutoPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DDLLW
5 trận gần nhất
LLLLL
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.4 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
63%
36%
Thấp nhất
34%
45%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.0 cú sút
Sút TB
5.2 cú sút
1.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
0.0 lần
Cứu thua TB
0.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất