🔴 Trực tiếp Cumberland United vs Adelaide City - Vòng 14 Npl South Australian Úc (11-06-2022)
Xem trực tiếp Npl South Australian (AUS) vòng 14: Cumberland United vs Adelaide City 12:30 ngày 11-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Npl South Australian (AUS) và đội hình ra sân chính thức.
Cumberland United
Adelaide City
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Cumberland United: 0T - 1H- 4B 
Adelaide City: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2022 | Adelaide City | 5 - 1(2 - 0) | ||
| 04/09/2021 | Cumberland United | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 19/06/2021 | Adelaide City | 5 - 0(2 - 0) | ||
| 10/10/2020 | Cumberland United | 2 - 4(2 - 2) | ||
| 22/02/2020 | Adelaide City | 3 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Adelaide City









Cumberland United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
80%
TB bàn thắng
2
1.8
TB bàn thua
2.6
0.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Cumberland United

Adelaide City

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/22 | 21 (2)(1) | 1.88 | -1 1/4 | 1.81 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | T | X | ||
| 28/05/22 | 30 (0)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.87 | 1.91 | 1.91 | 1.93 | B | T | ||
| 21/05/22 | 42 (1)(0) | 1.95 | -1 1/2 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | T | ||
| 14/05/22 | 32 (2)(0) | 1.88 | -1 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.95 | H | T | ||
| 30/04/22 | 24 (0)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/22 | 10 (0)(0) | 1.81 | -1 1/4 | 1.88 | 1.93 | 1.93 | 1.91 | B | T | ||
| 27/05/22 | 02 (0)(0) | 1.90 | 1/2 | 1.87 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | T | X | ||
| 21/05/22 | 02 (0)(1) | 1.88 | 1 | 1.93 | 1.96 | 1.96 | 1.88 | T | X | ||
| 13/05/22 | 11 (1)(0) | 1.95 | -2 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | B | X | ||
| 30/04/22 | 30 (1)(0) | 1.89 | -1 | 1.88 | 1.93 | 1.93 | 1.91 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ8
0Thẻ vàng đội1
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng9
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng5
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ11
4Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
45%
Cao nhất
61%
38%
Thấp nhất
41%
42%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
15.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
7.8 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























