🔴 Trực tiếp CSKA 1948 Sofia vs Ludogorets - Vòng 5 Hạng Nhất Bulgaria (16-05-2026)
Xem trực tiếp First League (BGR) vòng 5: CSKA 1948 Sofia vs Ludogorets 20:00 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
CSKA 1948 Sofia: 2T - 0H- 3B 
Ludogorets: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Ludogorets | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 05/04/2026 | Ludogorets | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 27/10/2025 | CSKA 1948 Sofia | 5 - 4(3 - 1) | ||
| 08/04/2025 | CSKA 1948 Sofia | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 16/12/2024 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 3(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ludogorets









CSKA 1948 Sofia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
CSKA 1948 Sofia

Ludogorets

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | 11 (0)(1) | 1.84 | -1/4 | 2.01 | 1.94 | 1.94 | 1.87 | T | X | ||
| 09/05/26 | 01 (0)(0) | 1.81 | 1/4 | 2.05 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | B | X | ||
| 02/05/26 | 10 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.98 | 1.87 | 1.87 | 1.94 | B | X | ||
| 25/04/26 | 12 (1)(2) | 1.90 | -1 | 1.96 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | T | H | ||
| 15/04/26 | 04 (0)(3) | 1.86 | 0 | 2.02 | 1.92 | 1.92 | 1.89 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 11 (0)(0) | 1.84 | -3/4 | 2.02 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | B | X | ||
| 09/05/26 | 01 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.96 | 1.86 | 1.86 | 1.95 | T | X | ||
| 03/05/26 | 10 (1)(0) | 1.89 | -1/4 | 1.97 | 1.99 | 1.99 | 1.82 | B | X | ||
| 29/04/26 | 00 (0)(0) | 1.98 | 0 | 1.65 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | H | X | ||
| 25/04/26 | 12 (1)(2) | 1.90 | -1 | 1.96 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | B | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ9
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng11
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ12
7Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng20
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ21
8Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
22Tổng31
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
70%
35%
Thấp nhất
41%
51%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























