Dữ liệu thống kê trận Creil U19 vs Valenciennes U19 (10-05-2026)

Trận đấu giữa Creil U19Valenciennes U19 thuộc Championnat National U19 Pháp đã kết thúc với tỷ số 2 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Creil U19
Valenciennes U19
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Creil U19: 0T - 0H- 1B Valenciennes U19: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
24/08/2025
Championnat National U19 Pháp
Valenciennes U19
2 - 0(2 - 0)
Creil U19
Phong độ gần nhất
Creil U19
Phong độ
Valenciennes U19
LDDLL
5 trận gần nhất
LDDWW
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
1.6
TB bàn thua
3
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Creil U19
50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/05/26
Dunkerque U19
Creil U19
70
(4)(0)
-
-
-
-
19/04/26
Creil U19
Sarcelles U19
00
(0)(0)
1.80
1/4
1.82
1.75
1.75
2.05
H
X
12/04/26
Racing Club U19
Creil U19
22
(1)(2)
1.92
-1 1/2
1.87
1.66
1.66
2.15
T
T
22/03/26
Creil U19
Amiens U19
13
(1)(0)
1.87
1/2
1.86
1.70
1.70
2.10
B
T
15/03/26
C' Chartres U19
Creil U19
30
(1)(0)
1.95
-1/2
1.79
-
B
-
Valenciennes U19
50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
03/05/26
Valenciennes U19
Le Havre U19
14
(0)(2)
1.83
-1/2
1.91
1.65
1.65
2.20
B
T
18/04/26
Valenciennes U19
Dunkerque U19
11
(0)(0)
1.77
-1
1.84
-
B
X
12/04/26
Lille U19
Valenciennes U19
00
(0)(0)
1.74
0
1.86
1.75
1.75
2.05
H
X
22/03/26
Valenciennes U19
Sarcelles U19
31
(1)(0)
-
-
-
-
15/03/26
Paris FC U19
Valenciennes U19
03
(0)(1)
1.94
0
1.80
1.65
1.65
2.20
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng4
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
20Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Creil U19
Phong độ
Valenciennes U19
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DLLLW
5 trận gần nhất
DWLWW
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
55%
31%
Thấp nhất
39%
41%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất