🔴 Trực tiếp Coventry City vs Ipswich Town - Vòng 13 Ngoại Hạng Anh (03-12-2026)
Xem trực tiếp Premier League (ENG) vòng 13: Coventry City vs Ipswich Town 03:00 ngày 03-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Coventry City
Ipswich Town
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Coventry City: 0T - 0H- 5B 
Ipswich Town: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Coventry City | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 06/12/2025 | Ipswich Town | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 08/02/2025 | Coventry City | 1 - 4(1 - 3) | ||
| 01/05/2024 | Coventry City | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 02/12/2023 | Ipswich Town | 2 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ipswich Town









Coventry City

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
2.6
1.8
TB bàn thua
0.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Coventry City

Ipswich Town

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 04 (0)(2) | 2.10 | 0 | 1.79 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | T | T | ||
| 26/04/26 | 31 (1)(1) | 1.91 | -1/2 | 1.95 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | T | T | ||
| 22/04/26 | 51 (1)(0) | 1.89 | -1 | 1.97 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | T | T | ||
| 18/04/26 | 11 (0)(0) | 1.94 | 1/2 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | B | X | ||
| 11/04/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | -2 1/4 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.99 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 30 (2)(0) | 1.86 | -1 3/4 | 2.01 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | T | X | ||
| 29/04/26 | 22 (0)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.95 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | T | T | ||
| 25/04/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 1/4 | 1.99 | 1.96 | 1.96 | 1.87 | B | X | ||
| 23/04/26 | 12 (1)(1) | 1.87 | 1 | 2.00 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | H | T | ||
| 19/04/26 | 22 (1)(1) | 2.07 | -1/4 | 1.81 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng9
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng11
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
64%
51%
Thấp nhất
33%
61%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
0.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































