🔴 Trực tiếp Cobán Imperial vs Mixco - VĐQG Guatemala (30-04-2026)
Xem trực tiếp Liga Nacional (GTM): Cobán Imperial vs Mixco 04:00 ngày 30-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga Nacional (GTM) và đội hình ra sân chính thức.
Cobán Imperial
Mixco
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Cobán Imperial: 1T - 2H- 2B 
Mixco: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Cobán Imperial | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 01/02/2026 | Mixco | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 28/09/2025 | Mixco | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 20/07/2025 | Cobán Imperial | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 30/03/2025 | Mixco | 1 - 3(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Mixco









Cobán Imperial

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
2.2
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Cobán Imperial

Mixco

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | 21 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.91 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | T | ||
| 20/04/26 | 31 (1)(1) | 1.02 | 1/4 | 10.25 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | T | ||
| 17/04/26 | 20 (0)(0) | 1.91 | -1 | 1.79 | 1.96 | 1.96 | 1.73 | B | X | ||
| 13/04/26 | 11 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.90 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||
| 06/04/26 | 00 (0)(0) | 1.76 | -1 1/4 | 1.96 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | 30 (1)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | B | T | ||
| 20/04/26 | 40 (0)(0) | 1.93 | -1 1/4 | 1.78 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | T | ||
| 17/04/26 | 22 (1)(1) | 1.89 | -1/2 | 1.81 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | T | T | ||
| 12/04/26 | 31 (1)(0) | 1.94 | -3/4 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | T | T | ||
| 08/04/26 | 21 (0)(0) | 1.88 | -1 | 1.82 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng12
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
10Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
16Tổng9
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ7
16Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội2
33Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.6 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.4 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
43%
35%
Thấp nhất
30%
47%
Trung bình
37%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























