🔴 Trực tiếp Club NXT U23 vs Patro Eisden Maasmechelen - Vòng 25 Hạng Hai Bỉ (14-02-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 25: Club NXT U23 vs Patro Eisden Maasmechelen 02:00 ngày 14-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Club NXT U23
Patro Eisden Maasmechelen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Club NXT U23: 0T - 2H- 3B 
Patro Eisden Maasmechelen: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2025 | Patro Eisden Maasmechelen | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 02/03/2025 | Club NXT U23 | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 01/09/2024 | Patro Eisden Maasmechelen | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 16/12/2023 | Patro Eisden Maasmechelen | 4 - 0(3 - 0) | ||
| 03/09/2023 | Club NXT U23 | 2 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Patro Eisden Maasmechelen









Club NXT U23

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.6
2.2
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Club NXT U23

Patro Eisden Maasmechelen

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 21 (0)(0) | 1.86 | -1 1/4 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | T | H | ||
| 31/01/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | T | X | ||
| 28/01/26 | 20 (0)(0) | 1.99 | 3/4 | 1.74 | 1.77 | 1.77 | 1.92 | T | X | ||
| 24/01/26 | 03 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | T | T | ||
| 18/01/26 | 12 (1)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | 44 (2)(1) | 1.82 | -1 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||
| 01/02/26 | 11 (1)(0) | 1.86 | 0 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.75 | H | X | ||
| 28/01/26 | 10 (1)(0) | 1.93 | -1 1/4 | 1.86 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | B | X | ||
| 25/01/26 | 24 (1)(2) | 1.79 | 1/2 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.75 | T | T | ||
| 18/01/26 | 10 (0)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.90 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng5
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
40%
47%
Thấp nhất
29%
57%
Trung bình
35%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
16.0 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























