🔴 Trực tiếp Chongqing Tonglianglong FC vs Tianjin Jinmen Tiger - Vòng 16 VĐQG Trung Quốc (27-06-2026)

Xem trực tiếp Super League (CHN) vòng 16: Chongqing Tonglianglong FC vs Tianjin Jinmen Tiger 19:00 ngày 27-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Chongqing Tonglianglong FC5-4-1
Huấn luyện viên: Liu Jianye
Chongqing Tonglianglong FC
6.9
VS
Tianjin Jinmen Tiger
7.4
Tianjin Jinmen Tiger3-4-2-1
Huấn luyện viên: Genwei Yu
Yao Haoyang
7.0
Y.Haoyang
Mingshi Liu
6.7
79'
M.Liu
Lucão
7.2
Lucão
Michael Ngadeu-Ngadjui
7.5
M.Ngadeu-Ngadjui
Zhang Yingkai
7.3
Z.Yingkai
He Xiaoqiang
7.6
89'
H.Xiaoqiang
Alexandru Cîmpanu
7.7
66'
A.Cîmpanu
Ibrahim Amadou
7.3
I.Amadou
Zhixiong Zhang
6.5
Z.Zhang
Yuwang Xiang
6.3
80'
(C)
Y.Xiang
Landry Dimata
7.1
89'
L.Dimata
Yan Bingliang
6.1
Y.Bingliang
Jiahui Huang
6.3
77'
J.Huang
Aitor Córdoba
6.5
A.Córdoba
Fan Yang
6.5
Fan Yang
Ming-Him Sun
6.6
M.Sun
Zhexuan Chen
6.7
46'
Z.Chen
Cristian Salvador
7.0
C.Salvador
Dun Ba
6.9
71'
(C)
Dun Ba
Bruno Xadas
7.2
B.Xadas
Alberto Quiles
6.3
A.Quiles
Guilherme Schettine Guimarães
6.8
G.Guimarães
Đội hình xuất phát
Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
420020
7.0
79'
461300
6.7
161010
7.2
181130
7.5
471180
7.3
89'
462630
7.6
66'
155410
7.7
160150
7.3
426480
6.5
80'
4621230
6.3
89'
145310
7.1
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
450000
6.1
431160
6.5
121100
6.5
77'
431260
6.3
71'
450110
6.9
260120
7.0
46'
270021
6.7
420020
6.6
469120
6.3
474330
7.2
134220
6.8
Đội hình dự bị
Chongqing Tonglianglong FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
89'
170000
0.0
80'
341150
6.6
79'
493060
6.7
464240
0.0
89'
162021
0.0
490000
0.0
140000
0.0
70000
0.0
430000
0.0
66'
203110
6.4
180010
0.0
140000
0.0
Tianjin Jinmen Tiger
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
440010
0.0
71'
360030
6.7
77'
491030
6.4
481210
0.0
490100
0.0
100000
0.0
472000
0.0
482020
0.0
411000
0.0
46'
481041
6.2
180000
0.0