🔴 Trực tiếp Chonburi FC vs SCG Muangthong United - Vòng 28 VĐQG Thái Lan (26-04-2026)

Xem trực tiếp Thai Premier League (THA) vòng 28: Chonburi FC vs SCG Muangthong United 18:30 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Thai Premier League (THA) và đội hình ra sân chính thức.
Đội hình
Chonburi FC4-1-4-1
Huấn luyện viên: R.Viwatchaichok
Chonburi FC
7.2
VS
SCG Muangthong United
6.7
SCG Muangthong United4-2-3-1
Huấn luyện viên: U.Boonmoh
Kevin Ray Mendoza
7.8
K.Mendoza
Santiphap Channgom
6.7
90'
S.Channgom
Kike Linares
6.9
K.Linares
Jorge Fellipe
7.0
J.Fellipe
Jefferson Tabinas
6.9
J.Tabinas
Nattanan Biesamrit
7.0
78'
N.Biesamrit
Channarong Promsrikaew
6.7
14'
(C)
C.Promsrikaew
Yotsakon Burapha
7.0
90'
Y.Burapha
Queven Inácio
6.7
Q.Inácio
Jonathan Bolingi
6.4
J.Bolingi
Oege-Sietse van Lingen
6.9
79'
O.Lingen
Korrakot Pipatnadda
7.5
K.Pipatnadda
Michael Kempter
7.3
M.Kempter
Dong-su Kim
6.6
D.Kim
S. Tsonkov
7.6
S. Tsonkov
Tristan Do
7.1
86'
(C)
Tristan Do
John-Patrick Strauss
6.8
J.Strauss
Sorawit Panthong
6.8
S.Panthong
Willian Popp
7.4
W.Popp
Anass Ahannach
6.9
46'
A.Ahannach
Kakana Khamyok
6.8
K.Khamyok
Korawich Tasa
7.2
80'
K.Tasa
Đội hình xuất phát
Chonburi FCChonburi FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
290000
7.8
90'
322200
6.7
320130
6.9
272080
7.0
311130
6.9
78'
301040
7.0
14'
302150
6.7
90'
158530
7.0
233030
6.7
297090
6.4
79'
3011500
6.9
SCG Muangthong UnitedSCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
300010
7.5
86'
280080
7.1
292030
7.6
130050
6.6
190100
7.3
282150
6.8
280260
6.8
313460
6.8
46'
274020
6.9
103050
7.4
80'
312100
7.2
Đội hình dự bị
Chonburi FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
90'
261020
6.5
90'
300020
6.8
310110
0.0
321040
0.0
79'
260210
6.6
180000
0.0
100000
0.0
14'
271120
6.9
290010
0.0
330120
0.0
78'
311340
6.7
130010
0.0
SCG Muangthong United
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
80'
270001
6.3
140000
0.0
110000
0.0
170000
0.0
86'
300030
6.4
300000
0.0
132010
0.0
60000
0.0
40000
0.0
310030
0.0
46'
302000
6.6
160000
0.0