Dữ liệu thống kê trận China PR U20 W vs Vietnam U20 W (10-03-2024)
Trận đấu giữa China PR U20 W và Vietnam U20 W thuộc AFC U20 Women's Asian Cup đã kết thúc với tỷ số 6 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
China PR U20 W
Vietnam U20 W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
China PR U20 W: 0T - 0H- 0B
Vietnam U20 W: 0T - 0H- 0B
China PR U20 W: 0T - 0H- 0B
Vietnam U20 W: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Vietnam U20 W
China PR U20 W

Phong độ
Vietnam U20 WLDWWW
5 trận gần nhất
LLLWW
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
2.4
1.2
TB bàn thua
0.6
4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
China PR U20 W
Vietnam U20 W
China PR U20 WHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/24 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 04/03/24 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 10/06/23 | 50 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 08/06/23 | 05 (0)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 06/06/23 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Vietnam U20 WHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/24 | 06 (0)(5) | - | - | - | - | ||||||
| 04/03/24 | 100 (3)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 07/06/23 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 05/06/23 | 03 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 03/06/23 | 32 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng3
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng1
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ2
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng4
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
China PR U20 WPhong độ
Vietnam U20 WPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
LWWWW
5 trận gần nhất
LLWW
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
3.4 bàn
TB Hiệp 2
2.6 bàn
4 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
65%
27%
Thấp nhất
25%
41%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
4.0 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
1.8 cú sút
5.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất