🔴 Trực tiếp Chernomorets vs PSK Dinskaya - Giao Hữu CLB (18-01-2026)
Xem trực tiếp Club Friendlies: Chernomorets vs PSK Dinskaya 16:00 ngày 18-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Chernomorets
PSK Dinskaya
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chernomorets: 0T - 0H- 0B 
PSK Dinskaya: 0T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
PSK Dinskaya








Chernomorets

Phong độ






5 trận gần nhất




Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chernomorets

PSK Dinskaya

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/25 | 21 (2)(1) | 1.59 | 0 | 2.00 | 1.67 | 1.67 | 1.96 | T | T | ||
| 22/11/25 | 11 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.89 | 2.04 | 2.04 | 1.81 | H | H | ||
| 15/11/25 | 21 (1)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.74 | 1.74 | 1.92 | T | T | ||
| 09/11/25 | 10 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
| 02/11/25 | 31 (1)(1) | 1.79 | -1/4 | 2.01 | 1.89 | 1.89 | 1.77 | B | T | ||

100%
HDP (1 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/25 | 12 (1)(2) | 1.79 | 2 | 1.96 | - | T | - | ||||
| 10/09/25 | 21 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 19/08/25 | 12 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 06/08/25 | 11 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng8
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ1
8Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng3
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ5
11Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
25Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất

40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
60%
45%
Thấp nhất
60%
51%
Trung bình
60%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
1.0 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
0.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
1.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























