🔴 Trực tiếp Chernomorets 1919 Burgas vs Ludogorets II - Vòng 29 Hạng Hai Bulgaria (16-04-2026)
Xem trực tiếp Second League (BGR) vòng 29: Chernomorets 1919 Burgas vs Ludogorets II 21:00 ngày 16-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Second League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Chernomorets 1919 Burgas
Ludogorets II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chernomorets 1919 Burgas: 1T - 1H- 1B 
Ludogorets II: 1T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Ludogorets II | 4 - 2(2 - 1) | ||
| 27/04/2024 | Chernomorets 1919 Burgas | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 23/11/2023 | Ludogorets II | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Ludogorets II









Chernomorets 1919 Burgas

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
0.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chernomorets 1919 Burgas

Ludogorets II

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.68 | 1.93 | 1.93 | 1.66 | T | H | ||
| 04/04/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | 3/4 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.77 | B | X | ||
| 29/03/26 | 11 (1)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.75 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | H | ||
| 21/03/26 | 02 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 1.78 | T | X | ||
| 15/03/26 | 30 (2)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.69 | 1.76 | 1.76 | 1.82 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 42 (3)(1) | 1.84 | -1 | 1.77 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | T | T | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.77 | 1.86 | 1.86 | 1.75 | T | X | ||
| 28/03/26 | 13 (1)(2) | 1.80 | 1/4 | 1.80 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | B | T | ||
| 21/03/26 | 11 (1)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.77 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | X | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.74 | 3/4 | 1.87 | 1.68 | 1.68 | 1.91 | T | H | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng14
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ7
3Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng16
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ15
6Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
57%
35%
Thấp nhất
32%
47%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.2 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























