🔴 Trực tiếp Cherno More vs Ludogorets - Vòng 4 Hạng Nhất Bulgaria (08-08-2026)
Xem trực tiếp First League (BGR) vòng 4: Cherno More vs Ludogorets 07:00 ngày 08-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng First League (BGR) và đội hình ra sân chính thức.
Cherno More
Ludogorets
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Cherno More: 1T - 3H- 1B 
Ludogorets: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/04/2026 | Ludogorets | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 02/11/2025 | Cherno More | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 13/05/2025 | Cherno More | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 28/04/2025 | Ludogorets | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 22/02/2025 | Cherno More | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Ludogorets









Cherno More

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
1.8
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Cherno More

Ludogorets

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | 11 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.87 | 1.87 | 1.81 | H | H | ||
| 25/05/26 | 23 (1)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.93 | 1.82 | 1.82 | 1.99 | B | T | ||
| 16/05/26 | 50 (1)(0) | 1.83 | 0 | 2.03 | 2.04 | 2.04 | 1.79 | B | T | ||
| 12/05/26 | 20 (1)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.88 | 1.78 | 1.78 | 2.04 | T | H | ||
| 09/05/26 | 20 (1)(0) | 2.03 | -1/4 | 1.83 | 2.01 | 2.01 | 1.81 | T | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | 10 (1)(0) | 1.83 | -1 1/2 | 1.87 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | B | X | ||
| 29/05/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1 | 1.99 | 1.84 | 1.84 | 1.97 | B | X | ||
| 26/05/26 | 10 (0)(0) | 1.86 | -1/2 | 1.99 | 1.83 | 1.83 | 1.98 | T | X | ||
| 16/05/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | 1/2 | 2.03 | 1.96 | 1.96 | 1.86 | B | X | ||
| 14/05/26 | 11 (0)(0) | 1.84 | -3/4 | 2.02 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ11
6Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng17
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng10
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ14
11Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
25Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
70%
45%
Thấp nhất
41%
52%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























